Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meterete
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tọc mạch
tính từ
nosy
2
Người bận rộn
danh từ
busybody
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meterete
Dạng gốc
(base form)
meterete
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
metete
metiche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nosy
Lắm chuyện, nhiều chuyện, đa sự, đa đoan, thọc mạch
busybody
Người hay can thiệp vào người khác; một người tọc mạch, hay xâm phạm hoặc hay can thiệp
AI
1
Tọc mạch
2
Người bận rộn
1
Tọc mạch
2
Người bận rộn
1
Tọc mạch
2
Người bận rộn