Dịch

metiche

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/meˈtit͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Tọc mạch, rắc rốitính từnosy, meddlesome
  2. Người bận rộndanh từbusybody

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meticheDạng gốc (base form)
  2. metichesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI