metido
B1tính từ (adjective)
/meˈtido/
Nghĩa chính
- Tọc mạchtính từnosy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metidoDạng gốc (base form)
- metidísimoSo sánh nhất (superlative)
- metiditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- metidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- metidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- metidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metido en carnestính từ | tính từ | Thừa cân; xương to |
| metido en años | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác