Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/metiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Đưa vào, chèn vào
danh từ
putting in, insertion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metimiento
Dạng gốc
(base form)
metimiento
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đưa vào
1
Đưa vào
1
Đưa vào