meter cabe
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Vấp ngã (ai), làm vấp ngãđộng từto trip (someone), to cause to stumble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meter cabeNguyên thể (infinitive)
- metido cabePhân từ II (past participle)
- metí cabeSố ít (singular)
- meto cabeSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh