Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meter mierda
động từ
(verb)
/meˌteɾ ˈmjeɾda/
Nghĩa chính
1
Nói chuyện vớ vẩn
động từ
talk shit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meter mierda
Dạng gốc
(base form)
met
í mierda
Số ít
(singular)
met
o mierda
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
talk shit
Nói xấu người khác một cách thiếu trung thực, coi thường, trực tiếp hoặc vắng mặt
AI
1
Nói chuyện vớ vẩn
1
Nói chuyện vớ vẩn
1
Nói chuyện vớ vẩn