snapped là quá khứ và phân từ quá khứ của snap
Nghĩa chính
Thêm 62 nghĩa- Táp, đớpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quick breaking or cracking sound or the action of producing such a sound.
- Gãy phựt, đứt phựtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To fracture or break apart suddenly.
- Thắng rồithán từThe cry used in a game of snap when winning a hand.
- Chớp nhoáng, vội vàngtính từkhông so sánh (not comparable)đứng trước danh từ (attributive)Done, made, performed, etc., quickly and unexpectedly, or without deliberation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- snap sthlàm gãy cái gìThe wind had snapped the tree in two.Gió đã làm gãy đôi cây.
- snap sth off (sth)bẻ gãy cái gì (từ cái gì)He snapped a twig off a bush.Anh ấy bẻ gãy một cành nhỏ từ bụi cây.
- snap (off)gãy (đứt)Suddenly, the rope snapped.Đột nhiên, dây thừng bị gãy.
- snap (away)chụp ảnh (liên tục)She seemed oblivious to the crowds of photographers snapping away.Cô ấy có vẻ không để ý đến đám đông nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh liên tục.
- snap sth + adj.đóng cái gì + adj.She snapped the bag shut.Cô ấy đóng túi lại thật chặt.
- snap (at sb)nói giọng gắt gỏng (với ai)I was tempted to snap back angrily at him.Tôi đã định đáp lại giọng giận dữ với anh ta.
Cụm động từ (phrasal verb)
- snapatCắn đứt bằng một cú cắn nhanh
- snapout ofChấm dứt đột ngột một tâm trạng, trạng thái cảm xúc hoặc mơ mộng
- snaptoĐột nhiên dành cho ai đó sự chú ý hoàn toàn
- snapbackPhục hồi nhanh chóng
- snapinLuyện tập ngắm, điều chỉnh và bắn súng trường không cần đạn
- snapupMua hoặc có được một cách nhanh chóng, thường là do mặt hàng đó có giá hời hoặc thiếu hụt hoặc thứ mà người ta đang tìm kiếm
62 nghĩa khác
Danh từ (noun) 35
Động từ (verb) 23
Thán từ (interjection) 4
Vết gãy
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vết gãy, sự gãy đột ngộtA sudden break.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc snapNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lansnappen“to bite; seize”
- mượn từ tiếng Hạ Đứcsnappen“to bite; seize”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*snappōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Nếu bạn bẻ cong nó quá nhiều, nó sẽ gãy phựt.
- .Củi đang cháy bốc lên kêu lách tách.
- . .Một con chó đớp người qua đường. Một con cá đớp mồi.