Nghĩa chính
- Phục hồi nhanh chóngđộng từTo recover quickly.
- Trả lời một cách sắc bénđộng từTo answer sharply.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snap backNguyên thể (infinitive)
- snaps backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- snapped backQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- snapping backPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- " …" , " , ? , ? ' …'"
- ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa