Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự giật lùi, sự nảy lại, sự co lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A starting or falling back; a rebound; a shrinking.
- Trạng thái giật lùi, trạng thái nảy lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of having recoiled.
- Độ giật, lực giậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The energy transmitted back to the shooter from a firearm which has fired. Recoil is a function of the weight of the weapon, the weight of the projectile, and the speed at which it leaves the muzzle.
- Lùi lại, chùn lại, rùng mìnhđộng từnội động từ (intransitive)To pull back, especially in disgust, horror or astonishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- recoil (from sb/sth)lùi lại/co rúm (trước ai/cái gì)She recoiled from his touch.Cô ấy co rúm người trước cái chạm của anh ta.
- recoil at sthkinh hãi trước cái gìHe recoiled in horror at the sight of the corpse.Anh ta kinh hãi lùi lại khi nhìn thấy xác chết.
- recoil from (doing) sthngần ngại/ghê tởm (việc) làm gìShe recoiled from the idea of betraying her own brother.Cô ấy ghê tởm ý nghĩ phản bội anh trai mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recoil paddanh từ | danh từ | Phụ kiện cao su mềm (hoặc tương tự) được thêm vào báng súng dài để hấp thụ một phần độ giật |
| recoil startdanh từ | danh từ | Phương pháp khởi động động cơ đốt trong bằng cách kéo một sợi dây để nó bung ra quanh đầu trục khuỷu, quay tròn để quay động cơ |
| recoil springdanh từ | danh từ | Lò xo có tác dụng hấp thụ chấn động của viên đạn bắn ra và đưa súng về vị trí ban đầu |
| recoil involuntarily | Bất giác lùi lại | |
| recoilless rifledanh từ | danh từ | Súng không giật |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Cơ cấu hồi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An escapement in which, after each beat, the scape-wheel recoils slightly.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giật lùi
Họ từ (word family)
cùng gốc recoil- recoillessThiếu độ giật. Nói chung đề cập đến một loại vũ khí được thiết kế để bắn một viên đạn mà không gây ra phản ứng "cú đá" ngược hoặc giật lùi có sức tàn phá mạnh mẽ. Mục tiêu của thiết kế là cho phép một khẩu pháo rất nhẹ có thể phóng ra một viên đạn tương đối lớntính từ
- recoilerAi đó hoặc cái gì đó giật lại, hoặc gây ra sự giật lạidanh từ
- recoilmentGiật lại; hành động thu hồidanh từ
- recoilinglyĐể giật lại hoặc co lạitrạng từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổreculer
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , sự chùng xuống của tự nhiên, hay của dòng máu
- .Sự quay lưng lại với chủ nghĩa hình thức là chủ nghĩa hoài nghi.
- .Anh ấy lùi lại trong sự ghê tởm khi nhìn thấy đống hỗn độn.