Dịch

reacción

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/reaɡˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phản ứngdanh từreaction
  2. Sức giật, độ giậtdanh từrecoil
  3. Phe phản động, phe bảo thủdanh từreactionary political faction or movement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reacciónDạng gốc (base form)
  2. reaccionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

avión a reacciónMáy bay phản lực
avión de reacciónMáy bay phản lực
motor de reacciónĐộng cơ phản lực
reacción redoxPhản ứng oxi hóa khử
reacción elementalPhản ứng cơ bản
reacción de combustiónPhản ứng cháy
reacción en cadena de la polimerasaPhản ứng chuỗi polymerase
en reacción aChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc reacción

Ví dụ

  • ¿ ?Ai có thể lường trước được phản ứng như vậy chứ?
  • .Các phản ứng cháy tỏa ra nhiệt.
  • ¿ ?Chuyện gì xảy ra khi bị phản ứng dị ứng?

AI