reacción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/reaɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Phản ứngdanh từreaction
- Sức giật, độ giậtdanh từrecoil
- Phe phản động, phe bảo thủdanh từreactionary political faction or movement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reacciónDạng gốc (base form)
- reaccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avión a reacción | Máy bay phản lực | |
| avión de reacción | Máy bay phản lực | |
| motor de reacción | Động cơ phản lực | |
| reacción redox | Phản ứng oxi hóa khử | |
| reacción elemental | Phản ứng cơ bản | |
| reacción de combustión | Phản ứng cháy | |
| reacción en cadena de la polimerasa | Phản ứng chuỗi polymerase | |
| en reacción a | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- responseTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc reacciónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Ai có thể lường trước được phản ứng như vậy chứ?
- .Các phản ứng cháy tỏa ra nhiệt.
- ¿ ?Chuyện gì xảy ra khi bị phản ứng dị ứng?