reactivo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/reaɡˈtibo/
Nghĩa chính
- Phản ứng, có tính phản ứngtính từreactive
- Thuốc thửdanh từreagent
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của reactivarđộng từfirst-person singular present indicative of reactivar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trastorno reactivo de la vinculación | Rối loạn gắn bó phản ứng |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc reactivoVí dụ
- , .Hãy cẩn thận với chất đó, nó có tính phản ứng rất cao.
- , .Khi chất lỏng đã bão hòa muối, đó là lúc cho thuốc thử vào hỗn hợp.
- , .Nếu bạn khởi động lại quy trình, hãy lưu ý không để vượt quá nhiệt độ khuyến nghị.