Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reactividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reaɡtibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng phản ứng
danh từ
reactivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reactividad
Dạng gốc
(base form)
reactividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reactivity
Tính dễ kích thích, độ nhạy
AI
1
Khả năng phản ứng
1
Khả năng phản ứng
1
Khả năng phản ứng