Dịch

reactivity

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dễ kích thích, độ nhạydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)responsiveness to stimulation
  2. Độ phản ứng, khả năng phản ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)relative susceptibility to chemical reaction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reactivityDạng gốc (base form)
  2. reactivitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cross-reactivitydanh từMức độ hiệu quả của kháng nguyên đối với kháng thể được tạo ra để chống lại kháng nguyên khác

Nguồn gốc (etymology)

AI