Nghĩa chính
- Tính dễ kích thích, độ nhạydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)responsiveness to stimulation
- Độ phản ứng, khả năng phản ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)relative susceptibility to chemical reaction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reactivityDạng gốc (base form)
- reactivitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-reactivitydanh từ | danh từ | Mức độ hiệu quả của kháng nguyên đối với kháng thể được tạo ra để chống lại kháng nguyên khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc reactivityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha