Dịch

vasoreactivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ phản ứng vận mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or degree of being vasoreactive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vasoreactivityDạng gốc (base form)
  2. vasoreactivitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI