cross-reactivity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mức độ hiệu quả của kháng nguyên đối với kháng thể được tạo ra để chống lại kháng nguyên khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree to which an antigen is effective against an antibody that was generated against a different antigen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cross-reactivityDạng gốc (base form)
- cross-reactivitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)