Nghĩa chính
- An dưỡngđộng từTo recover health and strength gradually after sickness or weakness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convalesceNguyên thể (infinitive)
- convalescesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- convalescedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- convalescingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convalescent serumdanh từ | danh từ | Huyết thanh được tạo ra từ huyết tương của người đã khỏi bệnh truyền nhiễm, chứa kháng thể chống lại yếu tố bệnh truyền nhiễm (chẳng hạn như vi rút). Đối với liệu pháp huyết thanh phục hồi, kháng huyết thanh của bệnh được tạo ra từ huyết tương có thể được tiêm vào người bệnh của bệnh đó như một phương pháp điều trị |
| convalescent plasmadanh từ | danh từ | Huyết tương của người đã khỏi bệnh truyền nhiễm, có chứa kháng thể chống lại yếu tố bệnh truyền nhiễm (chẳng hạn như vi rút). Đối với liệu pháp huyết tương phục hồi, huyết tương có thể được truyền vào một nạn nhân ốm yếu của căn bệnh đó như một phương pháp điều trị |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhconvalesco
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc convalesce- convalescentĐang dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏetính từ, danh từ
- convalescenceSự chữa lành dần dần sau khi bị bệnh hoặc bị thươngdanh từ
- convalescentlyMột cách dưỡng bệnh; với sức mạnh hoặc sức sống ngày càng tăngtrạng từ
- reconvalesceDưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe và sức lựcđộng từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha