Dịch

convalescence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chữa lành dần dần sau khi bị bệnh hoặc bị thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gradual healing after illness or injury.
  2. Khoảng thời gian dành cho việc chữa bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period of time spent healing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convalescenceDạng gốc (base form)
  2. convalescencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiconvalescence
  2. từ tiếng Latinh muộnconvalēscentia“regaining of health”
  3. từ tiếng Latinhconvalescens

AI