Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconvalescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phục hồi sức khỏe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
restoration to health
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
convalescence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
reposición
Phục hồi sức khỏe
AI
1
Phục hồi sức khỏe
1
Phục hồi sức khỏe
1
Phục hồi sức khỏe