chasquear
động từ (verb)
/t͡ʃaskeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Búng (ngón tay của một người)động từto snap (one's fingers)
- Bấm vào (lưỡi của một người)động từto click (one's tongue)
- Bẻ roiđộng từto crack a whip
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chasquearDanh động từ chasqueandoPhân từ chasqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chasqueo |
| tú | chasqueas |
| él/ella/Ud. | chasquea |
| nosotros | chasqueamos |
| vosotros | chasqueáis |
| ellos/Uds. | chasquean |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)