Dịch

chasquear

động từ (verb)
/t͡ʃaskeˈaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Búng (ngón tay của một người)động từto snap (one's fingers)
  2. Bấm vào (lưỡi của một người)động từto click (one's tongue)
  3. Bẻ roiđộng từto crack a whip

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chasquearDanh động từ chasqueandoPhân từ chasqueado
Presente
yochasqueo
túchasqueas
él/ella/Ud.chasquea
nosotroschasqueamos
vosotroschasqueáis
ellos/Uds.chasquean

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI