chasquido
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng tách, tiếng lách cách, tiếng bốpdanh từa whipping, crackling, clicking or similar sound
- Tiếng lách cách, tiếng lách cháchdanh từclick (the sound a dolphin makes)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chasquidoDạng gốc (base form)
- chasquidosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .Một tiếng cạch vang lên. Manuela xoay then cài và đắc thắng mở cửa.
- .Một tiếng động lách cách phía sau khiến chúng tôi cảnh giác.
- .Tiếng tách làm chúng tôi giật thót mình.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh