Dịch

chasquido

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng tách, tiếng lách cách, tiếng bốpdanh từa whipping, crackling, clicking or similar sound
  2. Tiếng lách cách, tiếng lách cháchdanh từclick (the sound a dolphin makes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chasquidoDạng gốc (base form)
  2. chasquidosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .Một tiếng cạch vang lên. Manuela xoay then cài và đắc thắng mở cửa.
  • .Một tiếng động lách cách phía sau khiến chúng tôi cảnh giác.
  • .Tiếng tách làm chúng tôi giật thót mình.

Ngôn ngữ khác

AI