Nghĩa chính
- Luyện tập ngắm, điều chỉnh và bắn súng trường không cần đạnđộng từTo practice aiming, adjusting and firing a rifle with no ammunition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snap inNguyên thể (infinitive)
- snaps inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- snapped inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- snapping inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snap inhaledanh từ | danh từ | Thủ thuật hút thuốc là người ta hút một hơi, nhả khói ra khỏi miệng trước khi hít vào và ngay lập tức hít khói trở lại |
Ví dụ
- .