Dịch

snap in

động từ (verb)
US/ˌsnæp ˈɪn/

Nghĩa chính

  1. Luyện tập ngắm, điều chỉnh và bắn súng trường không cần đạnđộng từTo practice aiming, adjusting and firing a rifle with no ammunition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snap inNguyên thể (infinitive)
  2. snaps inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. snapped inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. snapping inPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

snap inhaledanh từThủ thuật hút thuốc là người ta hút một hơi, nhả khói ra khỏi miệng trước khi hít vào và ngay lập tức hít khói trở lại

Ví dụ

  • .

AI