Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
snap fastener
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
n
æ
p
ˈ
f
æ
s
ə
n
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khuy bấm
danh từ
a pair of male/female interlocking disks used to fasten a piece of clothing in place of buttons
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snap fastener
Dạng gốc
(base form)
snap fastener
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
children
can
manage
snaps
better
than
buttons
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khuy bấm
popper
Khác
press stud
pop fastener
press fastener
snap button
tich button
AI
1
Khuy bấm
1
Khuy bấm
1
Khuy bấm