Nghĩa chính
- Cắn đứt bằng một cú cắn nhanhđộng từTo bite off with a quick bite.
- Đả kích bằng một cuộc tấn công bằng lời nóiđộng từTo lash out with a verbal attack.
- Nắm bắt cơ hộiđộng từTo seize an opportunity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snap atNguyên thể (infinitive)
- snaps atNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- snapped atQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- snapping atPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snap at someone's heelsđộng từ | động từ | Cạnh tranh chặt chẽ với ai đó, có khả năng sớm đánh bại hoặc thay thế họ |
Ví dụ
- !
- !
- .