Dịch

snap judgment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phán đoán vội vãdanh từđếm được (countable)A decision made without deliberation or in excessive haste.
  2. Đưa ra quyết định mà không cân nhắc hoặc quá vội vàngdanh từkhông đếm được (uncountable)Making decisions without deliberation or in excessive haste.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snap judgmentDạng gốc (base form)
  2. snap judgmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI