Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng khác của Snapchatđộng từAlternative letter-case form of Snapchat.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on snapchat | Trên snapchat |
Ví dụ
- .Những bức ảnh được gửi qua Snapchat sẽ bị xóa sau vài giây.
- .Paul đã lên Snapchat.
- .Sami đã kiểm tra tài khoản Snapchat của mình.