Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

snapchat

B1động từ (verb)
US/ˈsnæpˌtʃæt/

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của Snapchatđộng từAlternative letter-case form of Snapchat.

Cụm từ (phrase)

on snapchatTrên snapchat

Ví dụ

  • .Những bức ảnh được gửi qua Snapchat sẽ bị xóa sau vài giây.
  • .Paul đã lên Snapchat.
  • .Sami đã kiểm tra tài khoản Snapchat của mình.

AI