rescued là quá khứ và phân từ quá khứ của rescue
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Cứu nguyđộng từngoại động từ (transitive)To save from any violence, danger or evil.
- Giải thoát, phóng thíchđộng từngoại động từ (transitive)To free or liberate from confinement or other physical restraint.
- Cứu vãn, xoay chuyểnđộng từngoại động từ (transitive)To achieve something positive under difficult conditions.
- Sự cứu nguy, cuộc giải cứudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or episode of rescuing, saving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rescue sb/sth from sth/sbcứu ai/cái gì khỏi ai/cái gìThe coastguard rescued six people from the sinking boat.Nhà cứu hộ biển cứu sáu người khỏi chiếc thuyền đang chìm.
- rescue sb/sth from doing sthcứu ai/cái gì khỏi việc làm gìHe rescued a child from drowning.Anh ấy cứu một đứa trẻ khỏi việc chết đuối.
- rescue sb/sthcứu ai/cái gìThe hostages were rescued and brought to safety.Các con tin được cứu và đưa đến nơi an toàn.
- rescue sb/sth + adj.cứu ai/cái gì + adj.She had despaired of ever being rescued alive.Bà ấy đã tuyệt vọng không mong được cứu sống.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rescue boat | Tàu cứu hộ | |
| rescue effort | Nỗ lực giải cứu | |
| rescue helicopter | Trực thăng cứu hộ | |
| rescue missiondanh từ | danh từ | Nhiệm vụ cứu hộ |
| rescue operation | Chiến dịch cứu hộ | |
| rescue team | Đội cứu hộ | |
| to the rescuecụm giới từ | cụm giới từ | Dùng để diễn tả khi ai đó hoặc điều gì đó đã cứu rỗi một ngày hoặc cung cấp sự giúp đỡ có giá trị |
| search and rescuedanh từ | danh từ | Nỗ lực để cứu những người không biết chính xác vị trí của mình khỏi những tình huống nguy hiểm |
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 5
Nhận nuôi
- ngoại động từ (transitive)To adopt (an animal).
Xuất hiện ở từ khác
- savedễ nhầm, đồng nghĩathường dùng khi giải cứu ai đó khỏi tình huống nguy hiểm cụ thể, trong khi 'save' bao quát hơn (bao gồm cả cứu rỗi linh hồn hoặc tiết kiệm).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rescueNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirescouen
- từ tiếng Pháp cổrescoure
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- well-trained .Đội được huấn luyện tốt đã cứu mọi người sau trận lở tuyết.
- giải cứu một tù binh khỏi kẻ thù
- Arsenal's Perisic's .Hy vọng của Arsenal ... đã tan vỡ khi pha dứt điểm muộn tuyệt vời của người thay Ivan Perisic đã cứu một điểm cho Borussia Dortmund.