rescate
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/resˈkate/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự giải cứu, cuộc giải cứudanh từrescue
- Tiền chuộcdanh từransom
- Khoản cứu trợ, gói cứu trợ tài chínhdanh từbail-out, bail out
- Dạng chia của rescatarđộng từinflection of rescatar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rescateDạng gốc (base form)
- rescatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acudir al rescate | Đến ứng cứu | |
| equipo de rescate | Đội cứu hộ | |
| pagar un rescate | Trả tiền chuộc | |
| pedir un rescate | Đòi tiền chuộc | |
| plan de rescate | Kế hoạch cứu trợ tài chính | |
| tropa de rescate | Đội cứu hộ | |
| brigada de rescate | Đội cứu hộ | |
| submarino de rescate | Tàu ngầm cứu hộ |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Giải cứu
- Giải cứu, cứu thoátfirst/third-person singular present subjunctive
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh trai cậu ấy đã nhanh chóng đến giải cứu.
- .Anh trai tôi là thành viên của đội cứu hộ.
- .Họ đã ngay lập tức đến ứng cứu chúng tôi.