Dịch

rescate

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/resˈkate/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự giải cứu, cuộc giải cứudanh từrescue
  2. Tiền chuộcdanh từransom
  3. Khoản cứu trợ, gói cứu trợ tài chínhdanh từbail-out, bail out
  4. Dạng chia của rescatarđộng từinflection of rescatar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rescateDạng gốc (base form)
  2. rescatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acudir al rescateĐến ứng cứu
equipo de rescateĐội cứu hộ
pagar un rescateTrả tiền chuộc
pedir un rescateĐòi tiền chuộc
plan de rescateKế hoạch cứu trợ tài chính
tropa de rescateĐội cứu hộ
brigada de rescateĐội cứu hộ
submarino de rescateTàu ngầm cứu hộ

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Giải cứu
  1. Giải cứu, cứu thoátfirst/third-person singular present subjunctive

Ví dụ

  • .Anh trai cậu ấy đã nhanh chóng đến giải cứu.
  • .Anh trai tôi là thành viên của đội cứu hộ.
  • .Họ đã ngay lập tức đến ứng cứu chúng tôi.

AI