rescueman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông cứu ngườidanh từA man who rescues people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rescuemanDạng gốc (base form)
- rescuemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.