Dịch

rescueman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông cứu ngườidanh từA man who rescues people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rescuemanDạng gốc (base form)
  2. rescuemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI