Nghĩa chính
- Nhiệm vụ cứu hộdanh từA mission, operation to reach and rescue people in urgent need, as after a disaster
- Phái đoàn tôn giáo được thành lập (thường ở các khu thành phố nghèo) để giải cứu những người 'bị bỏ rơi' khỏi cuộc sống tội lỗi lãng phí, mục đích cuối cùng là hoán cảidanh từA religious mission set up (usually in poor city quarters) to rescue human 'derelicts' from a wasted life of sin, the final aim being conversion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rescue missionDạng gốc (base form)
- rescue missionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Chúng tôi đang thực hiện một nhiệm vụ cứu hộ.
- , , , , .Hải quân, đội cứu hộ bờ biển Sri Lanka, đội cứu hộ cảnh sát, tình nguyện viên, nhân viên cứu hộ và người dân địa phương đã tham gia nhiệm vụ cứu hộ.
- .Tom đang tham gia một nhiệm vụ cứu hộ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)