rescatar
B1động từ (verb)
/reskaˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cứu, giải cứuđộng từto rescue
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rescatarDanh động từ rescatandoPhân từ rescatado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rescato |
| tú | rescatas |
| él/ella/Ud. | rescata |
| nosotros | rescatamos |
| vosotros | rescatáis |
| ellos/Uds. | rescatan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rescatar a alguien | Giải cứu ai đó | |
| rescatar del peligro | Giải cứu khỏi nguy hiểm | |
| rescatar una vida | Cứu mạng người | |
| rescatar con helicóptero | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- . .Ai đó sẽ đến cứu chúng ta. Cuối cùng.
- .Cô ấy đã làm mọi thứ có thể để cứu anh ấy.
- .Cô ấy không ăn gì cho đến khi được cứu.
Họ từ (word family)
cùng gốc rescatarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh