Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chiếm lạiđộng từTo take something again.
- Lấy lại, thu hồiđộng từTo take something back.
- Quay lại, chụp lạiđộng từTo photograph or film again.
- Cảnh quay lại, ảnh chụp lạidanh từa scene that is filmed again, or a picture that is photographed again
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- retakeNguyên thể (infinitive)
- retakesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- retook (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- retaken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- retakingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- retake sthchiếm lại cái gì
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Chiếm lại
- To capture or occupy somewhere again.
Họ từ (word family)
cùng gốc retakeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Quân đội đã nhiều lần cố gắng chiếm lại pháo đài mà họ từng bị đánh bật khỏi đó.
- .Anh ấy phải học lại lớp đó.
- ?Bạn đã thi lại chưa?