Dịch

retake

B2động từ (verb)danh từ (noun)
US/ˈɹiˈteɪk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chiếm lạiđộng từTo take something again.
  2. Lấy lại, thu hồiđộng từTo take something back.
  3. Quay lại, chụp lạiđộng từTo photograph or film again.
  4. Cảnh quay lại, ảnh chụp lạidanh từa scene that is filmed again, or a picture that is photographed again

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. retakeNguyên thể (infinitive)
  2. retakesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. retook (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. retaken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. retakingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • retake sthchiếm lại cái gì

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Chiếm lại
  1. To capture or occupy somewhere again.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Quân đội đã nhiều lần cố gắng chiếm lại pháo đài mà họ từng bị đánh bật khỏi đó.
  • .Anh ấy phải học lại lớp đó.
  • ?Bạn đã thi lại chưa?

AI