Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
retaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thi lại
danh từ
One who retakes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retaker
Dạng gốc
(base form)
retaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
retake
+
-er
Ví dụ
Most
of
the
test
retakers
failed
.
AI
1
Người thi lại
1
Người thi lại
1
Người thi lại