replaced là quá khứ và phân từ quá khứ của replace
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thay thếđộng từngoại động từ (transitive)To supply or substitute an equivalent with.
- Thay thế, dùng thayđộng từngoại động từ (transitive)To take the place of; to be used instead of.
- Để lại chỗ cũ, trả về vị trí cũđộng từngoại động từ (transitive)To restore to a former place, position, condition, etc.; to put back.
- Thay thế, thế chỗđộng từngoại động từ (transitive)To take over the position or role from.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- replace sb/sth as sththay thế ai/cái gì với tư cách cái gìShe replaced Dr Hales as head teacher.Cô ấy thay thế bác sĩ Hales với tư cách hiệu trưởng.
- replace sb/sththay thế ai/cái gì
- replace sb/sth with/by sb/sththay thế ai/cái gì bằng/bởi ai/cái gìIt is not a good idea to miss meals and replace them with snacks.Bỏ bữa và thay bằng đồ ăn nhẹ không phải là ý tưởng hay.
- replace sththay thế cái gì
- replace sth (+ adv./prep.)đặt lại cái gì (+ adv./prep.)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completely replace | Thay thế hoàn toàn | |
| directly replace | Thay thế trực tiếp | |
| replace an old | Thay thế cái cũ | |
| replace someone as | Thay thế ai làm vị trí | |
| replace something with something | Thay thế cái gì bằng cái gì | |
| replace the receiver | Gác ống nghe | |
| replace contact lenses | Thay kính áp tròng | |
| replace toner cartridge | Thay hộp mực |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Hoàn trả
- ngoại động từ (transitive)Hoàn trả, bù lạiTo refund; to repay; to pay back.
Xuất hiện ở từ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc replaceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
- . .Con người có thể sử dụng AI giống như chúng ta dùng máy tính bỏ túi hoặc phần mềm sửa ảnh. AI chưa thể thay thế con người.
- , .Khi dùng xong điện thoại, vui lòng gác máy lại chỗ cũ.