sustituir
B1động từ (verb)
/sustiˈtwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thay thếđộng từto replace, to take the place of
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sustituirDanh động từ sustituyendoPhân từ sustituido
| Presente | |
|---|---|
| yo | sustituyo |
| tú | sustituyes |
| él/ella/Ud. | sustituye |
| nosotros | sustituimos |
| vosotros | sustituís |
| ellos/Uds. | sustituyen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thay thế
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sustituir a alguien | Thay thế ai đó | |
| sustituir algo por algo | Thay thế bằng cái khác |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc sustituirTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn có thể thay thế mascarpone bằng kem.
- .Bữa brunch thay thế bữa sáng và bữa trưa.
- .Đường đã thay thế mật ong làm chất ngọt.