Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
replacee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái được thay thế
danh từ
That which is replaced.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
replacee
Dạng gốc
(base form)
replacee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
replace
+
-ee
AI
1
Cái được thay thế
1
Cái được thay thế
1
Cái được thay thế