Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- trao đổi, đổiđộng từA2ngoại động từ (transitive)to give something and receive something else in return
- sự trao đổidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act of giving something and receiving something else
- sàn giao dịch, sở giao dịchdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a place where stocks, commodities, and other instruments are traded
- tỷ giá hối đoáidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the value of one currency for the purpose of conversion to another
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exchangeNguyên thể (infinitive)
- exchangesSố nhiều (plural)
- exchangedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- exchangingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in exchange for sthđể đổi lấy cái gìWool and timber were sent to Egypt in exchange for linen or papyrus.Len và gỗ được gửi sang Ai Cập để đổi lấy vải lanh hoặc giấy papyrus.
- in exchangeđể đổi lạiI'll type your report if you'll babysit in exchange.Tôi sẽ đánh máy báo cáo của bạn nếu bạn trông trẻ để đổi lại.
- exchange (with sb/sth)chương trình trao đổi (với ai/cái gì)Our school does an exchange with a school in France.Trường chúng tôi có một chương trình trao đổi với một trường học ở Pháp.
- on an exchangetrong đợt giao lưuNick went on the French exchange.Nick đã đi trong đợt giao lưu với Pháp.
- exchange with sbtranh luận với aiThe prime minister was involved in a heated exchange with Opposition MPs.Thủ tướng đã có cuộc tranh luận gay gắt với các nghị sĩ đối lập.
- exchange between A and Btranh luận giữa A và BThere was an angry exchange between the two players.Đã có cuộc tranh cãi gay gắt giữa hai cầu thủ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exchange ratedanh từ | danh từ | Tỷ giá hối đoái |
| exchange studentdanh từ | danh từ | Học sinh trao đổi |
| exchange views | Trao đổi quan điểm | |
| foreign exchangedanh từ | danh từ | Ngoại hối |
| in exchange forgiới từ | giới từ | Để đổi lấy |
| stock exchangedanh từ | danh từ | Sàn giao dịch chứng khoán |
| exchange something for something | Đổi thứ này lấy thứ kia | |
| in exchange for something | Để đổi lấy cái gì |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 3
Tổng đài điện thoại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tổng đài điện thoại, trạm trung tâmA central office.
Xuất hiện ở từ khác
- changedễ nhầmDùng khi hai bên đổi qua lại lẫn nhau (đổi tiền tệ, đổi hàng hóa), còn 'change' là biến đổi hoặc thay thế một chiều.
- communicationđồng nghĩaNhấn mạnh việc hai bên đưa và nhận thông tin.
- tradeđồng nghĩaTrang trọng hơn, áp dụng cho cả vật chất lẫn phi vật chất (ý tưởng, thông tin).
- 交换Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc exchangeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Lần này tôi sẽ giúp bạn, tùy vào việc bạn có thể cho lại tôi cái gì để đổi lấy điều đó.
- .Chợ ngũ cốc cũ đã được cải tạo thành một địa điểm biểu diễn âm nhạc.
- .Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.