Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exchangee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được trao đổi, hoặc người đi trao đổi
danh từ
A person who is exchanged, or who goes on an exchange trip.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exchangee
Dạng gốc
(base form)
exchangee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
exchange
+
-ee
AI
1
Người được trao đổi
1
Người được trao đổi
1
Người được trao đổi