Dịch

exchangee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được trao đổi, hoặc người đi trao đổidanh từA person who is exchanged, or who goes on an exchange trip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exchangeeDạng gốc (base form)
  2. exchangeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI