Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exchange student
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
s
ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
ˈ
s
t
u
d
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Học sinh trao đổi
danh từ
A student who is participating in a student exchange scheme.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exchange student
Dạng gốc
(base form)
exchange student
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ziri
is
an
exchange
student
.
Aren't
you
an
exchange
student
?
Are
you
an
exchange
student
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Học sinh trao đổi
1
Học sinh trao đổi
1
Học sinh trao đổi