Dịch

exchange rate

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tỷ giá hối đoáidanh từThe rate at which one currency may be exchanged for another currency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exchange rateDạng gốc (base form)
  2. exchange ratesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

exchange rate riskdanh từRủi ro tiền tệ
yuan exchange rateTỷ giá đồng nhân dân tệ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Tỷ giá hối đoái của ngày hôm nay là bao nhiêu?
  • ?Tỷ giá hối đoái hiện tại là bao nhiêu?
  • ?Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?

AI