Nghĩa chính
- Tỷ giá hối đoáidanh từThe rate at which one currency may be exchanged for another currency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exchange rateDạng gốc (base form)
- exchange ratesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exchange rate riskdanh từ | danh từ | Rủi ro tiền tệ |
| yuan exchange rate | Tỷ giá đồng nhân dân tệ |
Xuất hiện ở từ khác
- exchangekết hợptỷ giá hối đoái
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Tỷ giá hối đoái của ngày hôm nay là bao nhiêu?
- ?Tỷ giá hối đoái hiện tại là bao nhiêu?
- ?Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?