cruzar
A2động từ (verb)
/kɾuˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Vượt qua (bao gồm cả chân)động từto cross (including of legs)
- Trao đổi (lời nói)động từto exchange (words)
- Khoanh (cánh tay)động từto fold (arms)
- Lai tạođộng từto crossbreed
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cruzarDanh động từ cruzandoPhân từ cruzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cruzo |
| tú | cruzas |
| él/ella/Ud. | cruza |
| nosotros | cruzamos |
| vosotros | cruzáis |
| ellos/Uds. | cruzan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cruzar la carađộng từ | động từ | Tát (vào mặt ai đó) |
| cruzar los dedosđộng từ | động từ | Bắt chéo ngón tay của một người |
| cruzar el río | Qua sông | |
| cruzar un río | Qua sông | |
| cruzar la vía | Băng qua đường ray | |
| cruzar la calle | Sang đường | |
| cruzar la plaza | Băng qua quảng trường | |
| cruzar el canal | Đi qua kênh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)