Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- đi sang, chuyển sangđộng từA2nội động từ (intransitive)To move to another place or switch support to another side.
- xem xét kỹ, rà soát, ôn lạiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To examine, check, or review something carefully or in general terms.
- được đón nhận, tạo ấn tượngđộng từB2nội động từ (intransitive)To be received in a specified way or achieve a particular reaction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go overNguyên thể (infinitive)
- goes overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went over (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone over (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going overPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)go over somethingXem lại cái gìgo over to someoneĐi sang gặp aigo over wellĐược đón nhận tốtgo over someone's headĐưa ra vấn đề với sếp của người khác hoặc cấp trên khác thay vì bắt đầu hoặc tiếp tục giải quyết với người ban đầugo over to the majorityChếtgo over like a lead balloonKhông đạt được sự chấp nhận: được đón nhận một cách kém cỏi
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Xịt sơn đè lên
- To spray paint graffiti over someone else's graffiti.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- friend's .Tôi đang đi sang nhà bạn tôi.
- .Hãy rà soát lại các báo cáo để đảm bảo chúng ta không bỏ sót điều gì.
- .Việc bật đài trong văn phòng không tạo được ấn tượng tốt với các đồng nghiệp của anh ấy.