presenting là một dạng của present
Nghĩa chính
Thêm 30 nghĩa- món quà, quà tặng, quàdanh từA1a gift given to someone on a special occasion
- có mặt, hiện diệntính từA2being in a particular place or event, not absent
- hiện tại, hiện nay, bây giờtính từA2existing or happening now, rather than in the past or future
- hiện tại, bây giờ, thời naydanh từB1the period of time that is happening right now
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presentNguyên thể (infinitive)
- presentsSố nhiều (plural)
- presentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- presentingPhân từ I (present participle)
- more presentSo sánh hơn (comparative)
- most presentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- present at sthcó mặt ở việc gìThere were 200 people present at the meeting.Có 200 người có mặt tại cuộc họp.
- present in sthcó trong cái gìLevels of pollution present in the atmosphere are increasing.Mức ô nhiễm có trong khí quyển đang tăng lên.
- as a presentlàm quàHe gave her the painting as a present.Anh ấy tặng cô ấy bức tranh làm quà.
- present for sbquà cho aiWe have a present for you.Chúng tôi có một món quà cho bạn.
- present from sbquà của aiThat dress was a present from my sister.Chiếc váy đó là quà của chị gái tôi.
- in the presentở hiện tạiYou've got to forget the past and start living in the present.Bạn phải quên quá khứ và bắt đầu sống ở hiện tại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| present a gift | Tặng quà | |
| present a program | Trình bày chương trình | |
| present a report | Trình bày báo cáo | |
| present an argument | Đưa ra lập luận | |
| present evidence | Đưa ra bằng chứng | |
| present oneself | Tự xuất hiện | |
| at presentcụm giới từ | cụm giới từ | Hiện nay, hiện tại, bây giờ |
| be present at something | Có mặt tại nơi nào hoặc sự kiện nào |
30 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 21
Chú tâm
- Chú tâm, tỉnh táo, tập trungAttentive; alert; focused.
Ví dụ
- .Anh ấy đã có mặt ở bữa tiệc.
- .Quản lý hiện tại ở đây lâu hơn người trước.
- ; ; trong nghiên cứu này; bài báo hiện tại; các kết quả hiện tại
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc presentNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- aroundđồng nghĩaCó mặt hoặc hiện diện tại nơi được nói đến.
- currentdễ nhầm, đồng nghĩaCũng có nghĩa là 'hiện tại', nhưng 'current' thường nhấn mạnh vào những gì đang diễn ra hoặc thịnh hành ngay lúc này.
- formertrái nghĩaĐương nhiệm, hiện thời.
- futuretrái nghĩahiện tại, thời điểm bây giờ
- giftdễ nhầmCũng có nghĩa là quà, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lễ hội.
- giveđồng nghĩatrang trọng hơn, trao tặng trong nghi thức