connecting là một dạng của connect
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- nối, kết nối, liên kếtđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To join two or more things together or create a link between them.
- kết nối mạng, đấu dâyđộng từA2To join a device to a network, such as the internet or a telephone system.
- liên hệ, liên tưởng, kết nốiđộng từB1To see or establish a logical relationship between two ideas or things.
- nối chuyến, chuyển tuyếnđộng từB1To change from one plane, train, or bus to another during a journey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- connectNguyên thể (infinitive)
- connectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- connectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- connectingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- connect A and Bnối A với BThe towns are connected by train and bus services.Các thị trấn được nối với nhau bằng dịch vụ tàu hỏa và xe buýt.
- connect A to Bnối A với BThe island is connected to the mainland by a bridge.Đảo được nối với đất liền bằng một cây cầu.
- connect A with Bnối A với BThe canal was built to connect Sheffield with the Humber estuary.Kênh được xây dựng để nối Sheffield với cửa sông Humber.
- connect sthkết nối cái gìWe're waiting for the broadband to be connected.Chúng tôi đang chờ mạng băng thông rộng được kết nối.
- connect sth to sthkết nối cái gì với cái gìFirst connect the printer to the computer.Trước tiên hãy kết nối máy in với máy tính.
- connect to sthkết nối với cái gìClick ‘Continue’ to connect to the internet.Nhấp vào 'Continue' để kết nối với internet.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Đánh trúng
- nội động từ (intransitive)Đánh trúng, bắn trúng, chạm đíchTo arrive at an intended target; to land.
Ví dụ
- .Tôi nghĩ mảnh này kết nối với mảnh kia.
- , .Khi kỹ thuật viên kết nối nhà tôi, tôi sẽ có thể truy cập internet.
- .Tôi đã không kết nối đồ trang sức bị mất của mình với tin tức về một vụ trộm mèo trong khu vực cho đến khi cảnh sát liên lạc với tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc connectNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhconnecto“fasten together”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- connecteddễ nhầmĐộng từ, nghĩa là kết nối.
- contactdễ nhầmThường nói nối thiết bị, hệ thống hoặc hai đối tượng; contact thường là liên lạc với một người.
- isolatetrái nghĩakết nối
- joindễ nhầm, đồng nghĩaChủ yếu nhấn mạnh việc tạo kết nối; không dùng để nghĩa gia nhập một nhóm của join.
- jointđồng nghĩaNối kết nối, không nhất thiết bằng khớp.
- linkđồng nghĩaTừ phổ biến hơn, dùng cho cả kết nối vật lý và ý nghĩa.