Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Ở chung phòng, sống chungđộng từnội động từ (intransitive)To share rooms with someone; to live together.
- Xếp ở chungđộng từngoại động từ (transitive)To lodge (somebody) with another person or people.
- Kết bạn, giao duđộng từnội động từ (intransitive)To make friends; to socialize.
- Mồi nhử cádanh từkhông đếm được (uncountable)A mixture of (frequently rancid) fish parts and blood, dumped into the water as groundbait to attract predator fish, such as sharks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
- chumupThân thiện với (với hoặc với) ai đó, đặc biệt là theo cách lấy lòng; hình thành một tình bạn (với)
- chuminSống với ai đó như bạn bè; lên giường hoặc tham gia với ai đó như bạn bè
Cụm từ khác (phrase)bum chumBạn tình của một người đồng tính nam; một người đồng tính namnew chumTù nhân mới đếnSpec-chumNgười dùng hoặc người hâm mộ máy tính Sinclair ZX Spectrumdumb chumCon vật cưng (động vật đồng hành)Chum CreekThị trấn ở Shire of Yarra Ranges, miền trung Victoria, Australiachum salmonLoài cá hồi, Oncorhynchus keta
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 5
Đi cùng
- ngoại động từ (transitive)Đi cùng, đồng hànhTo accompany.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Walescymrawd“fellow”
danh từ
- từ Chinook Jargontzum“spotted, marked”
danh từ
- từ tiếng Ngaчумčum
- từ Komi-Zyrianчумćum
- từ Udmurtчумćum“tent, shelter”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chumVí dụ
- , , , .Henry Wotton và John Donne bắt đầu làm bạn khi còn nhỏ, họ ở chung phòng tại Oxford, nơi Donne đến khi mới mười hai tuổi.
- , , . , — , .Tôi không ngạc nhiên khi thấy ai đó ngồi ở phía sau đuôi tàu, trên boong, với đôi chân lủng lẳng trên lớp bùn.
- .Tôi sẽ đi cùng bạn ra cửa hàng nhé.