Dịch

chumminess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gần gụi, sự thân mật, sự thân thiếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being chummy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI