Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chumminess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự gần gụi, sự thân mật, sự thân thiết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being chummy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
folksiness
Nguồn gốc
(etymology)
chummy
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chumminess
chumm
y
Thân thiện
tính từ, danh từ
chum
Ở chung phòng, sống chung
danh từ, động từ
AI
1
Sự gần gụi
1
Sự gần gụi
1
Sự gần gụi