Dịch

folksiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là của dân thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Being of the common people.
  2. Đang thân mậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Being chummy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI