Dịch

chuman

danh từ (noun)
/ˈt͡ʃuː.mən/

Nghĩa chính

  1. Sự lai tạo giả thuyết giữa một con tinh tinh đực và một con người cáidanh từA hypothetical hybrid of a male chimpanzee and a female human.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chumanDạng gốc (base form)
  2. chumansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , . ? ?

AI