Dịch

chimphuman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chumandanh từSynonym of chuman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimphumanDạng gốc (base form)
  2. chimphumansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI