Nghĩa chính
- Bạn hiền, chiến hữudanh từTerm of address for a close, usually male, friend.
- Cách viết theo phát âm của dogdanh từPronunciation spelling of dog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dawgDạng gốc (base form)
- dawgsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| road dawg | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dawgVí dụ
- .Phương án đó không khả thi đâu.
- , ?Dạo này sao rồi, bạn hiền?
- , .Này, chiến hữu.