Dịch

dawg

C1danh từ (noun)
UK/dɔːɡ/US/dɔɡ/AU/doːɡ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bạn hiền, chiến hữudanh từTerm of address for a close, usually male, friend.
  2. Cách viết theo phát âm của dogdanh từPronunciation spelling of dog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dawgDạng gốc (base form)
  2. dawgsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

road dawgChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bạn hiền

Họ từ (word family)

cùng gốc dawg

Ví dụ

  • .Phương án đó không khả thi đâu.
  • , ?Dạo này sao rồi, bạn hiền?
  • , .Này, chiến hữu.

AI