Nghĩa chính
- Đồng hương, bạn cùng quêdanh từSomeone, particularly a friend or male acquaintance, from one's hometown.
- Bạn thân, chiến hữudanh từA close friend or fellow member of a youth gang.
- Thanh niên nội thànhdanh từAn inner-city youth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homieDạng gốc (base form)
- homiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , !Này Francis, bạn hiền của tôi ơi!
- , ?Bạn thân ơi, cậu sang bên đó bằng cách nào vậy?
- .Sami đã bị chia cắt khỏi người bạn thân của mình.