Dịch

homie

B2danh từ (noun)
UK/ˈhəʊ.mi/US/ˈhoʊ.mi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng hương, bạn cùng quêdanh từSomeone, particularly a friend or male acquaintance, from one's hometown.
  2. Bạn thân, chiến hữudanh từA close friend or fellow member of a youth gang.
  3. Thanh niên nội thànhdanh từAn inner-city youth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homieDạng gốc (base form)
  2. homiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồng hương
Bạn thân

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , !Này Francis, bạn hiền của tôi ơi!
  • , ?Bạn thân ơi, cậu sang bên đó bằng cách nào vậy?
  • .Sami đã bị chia cắt khỏi người bạn thân của mình.

AI